top of page

Tieu Chuan Jis A 5373 Tieng Viet Updated

| Mác bê tông (JIS) | Cường độ nén 28 ngày (N/mm²) | Ứng dụng điển hình | |------------------|-------------------------------|--------------------| | 21 | 21 | Tấm đan không chịu lực lớn | | 24 | 24 | Ống cống, hộp kỹ thuật | | 30 | 30 | Cột, dầm thông thường | | 35 | 35 | Cọc bê tông ly tâm | | 40 | 40 | Kết cấu chịu tải trọng lớn | | 50 | 50 | Nhà cao tầng đúc sẵn |

là bộ quy chuẩn công nghiệp Nhật Bản (Japanese Industrial Standard) quy định chi tiết về các sản phẩm bê tông đúc sẵn và bê tông dự ứng lực lực ly tâm (Precast prestressed concrete products). Tại Việt Nam, JIS A 5373 đóng vai trò là kim chỉ nam kỹ thuật tối quan trọng để sản xuất, thử nghiệm và nghiệm thu các loại cọc ống bê tông ly tâm dự ứng lực (cọc PHC), cọc ván và cột điện ly tâm phục vụ hạ tầng xây dựng giao thông, bến cảng và nền móng nhà cao tầng.

: Phiên bản đầu tiên ban hành năm 2000, sau đó được soát xét qua các mốc JIS A 5373:2004 , JIS A 5373:2010 , và bản cập nhật kỹ thuật toàn diện là JIS A 5373:2016 .

là bộ quy chuẩn công nghiệp Nhật Bản (Japanese Industrial Standards) quy định toàn diện về các sản phẩm bê tông đúc sẵn và bê tông dự ứng lực (PC products) ngoại trừ kết cấu nhà ở. Tại Việt Nam, tài liệu cập nhật tiếng Việt mới nhất dựa trên phiên bản JIS A 5373:2016 đóng vai trò xương sống cho việc sản xuất, kiểm định và nghiệm thu các loại cọc bê tông ly tâm, cọc ván, dầm cầu và cấu kiện hạ tầng kỹ thuật cao. tieu chuan jis a 5373 tieng viet updated

Hiện tại, các tổ chức như hoặc các hiệp hội doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam (JETRO, JCCI) có cung cấp bản dịch tham khảo. Lưu ý:

Các loại cột truyền tải điện và viễn thông.

Dưới đây là tóm tắt các phần quan trọng thường được dịch và áp dụng trong kỹ thuật tại Việt Nam: | Mác bê tông (JIS) | Cường độ

Cọc ván bê tông dự ứng lực (Prestressed concrete sheet piles) - bao gồm cả loại cọc ván sóng (SW) phổ biến tại Việt Nam.

Các sản phẩm sử dụng cáp dự ứng lực chỉ nhằm mục đích đảm bảo an toàn trong quá trình thi công. 2. Phân loại sản phẩm (Classification)

Tiêu chuẩn (phiên bản cập nhật mới nhất từ Nhật Bản) quy định các yêu cầu kỹ thuật cho các sản phẩm bê tông dự ứng lực đúc sẵn (Precast prestressed concrete products) . Tại Việt Nam, tiêu chuẩn này thường được áp dụng song song hoặc tham chiếu trong các dự án sử dụng cọc bê tông ly tâm, cọc ván và các cấu kiện hạ tầng. là bộ quy chuẩn công nghiệp Nhật Bản

3. Yêu Cầu Kỹ Thuật Đối Với Nguyên Vật Liệu (Cập Nhật)

| Thông số | Giá trị | Dung sai | |----------|---------|----------| | Cường độ nén (28 ngày) | ≥ 24 N/mm² | Không áp dụng | | Độ võng tại tải trọng thiết kế | ≤ L/500 | ± 10% | | Lực dính bám cốt thép | ≥ 2.8 N/mm² | – | | Độ hấp thụ nước | ≤ 6% | – |

Theo tài liệu kỹ thuật JIS A 5373 cập nhật, các sản phẩm cấu kiện bê tông dự ứng lực được chia làm 2 nhóm quản lý chính: Cân đối theo phương thức xác định tính năng:

Anchor © 2026.

bottom of page